Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long KRW, Short USD
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
KO
SAMSUNG KODEX USD Futures Inverse2X ETF
261260.KQ
·
KR7261260004
Hàng hóa
250,66 tỷ
—
KO
KODEX
0,00
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Gross
26/12/2016
4.466,36
0,00
0,00
KO
SAMSUNG KODEX USD Futures Inverse ETF
261270.KQ
·
KR7261270003
Hàng hóa
125,37 tỷ
—
KO
KODEX
0,45
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return
27/12/2016
7.357,17
0,00
0,00
TE
MIRAE ASSET TIGER USD Futures Inverse2X ETF
261120.KQ
·
KR7261120000
Tài sản thay thế
39,2 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,05
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark Price Return
27/12/2016
5.663,61
0,00
0,00
KI
KOSEF Synth-(USD) Futures Inverse 2X
230480.KQ
·
KR7230480006
Tài sản thay thế
9,95 tỷ
—
KI
KIWOOM
0,64
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Net
16/11/2015
4.949,00
0,00
0,00
KI
Kiwoom KIWOOM USD Inverse Futures ETF Units
139660.KQ
·
KR7139660005
Tài sản thay thế
7,55 tỷ
—
KI
KIWOOM
0,49
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Gross
1/4/2011
8.681,00
0,00
0,00
KR
KB RISE USD Futures Inverse ETF
469530.KQ
·
KR7469530000
Hàng hóa
5,53 tỷ
—
KR
KB RISE
0,00
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Net
9/11/2023
8.533,68
0,00
0,00
SH
Shinhan Securities Shinhan Inverse 2X USD Futures ETN 36
500036.KQ
·
KRG501500364
Hàng hóa
—
—
SH
Shinhan
0,00
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Inverse -2X Index - KRW - Benchmark Price Return
30/5/2018
0,00
0,00
0,00
KI
Kiwoom Inverse US Dollar Futures ETN
760004.KQ
·
KRG760000049
Hàng hóa
—
—
KI
Kiwoom
0,00
etf_invseg_Long KRW, Short USD
F-USDKRW Index - KRW - Benchmark TR Net
11/11/2015
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1174
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5241
Fixed Income
1676
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2105
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
429
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
MSCI World Index
36
NASDAQ-100 Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm